cuban monetary unit

Học thuật
Thân thiện
cuban monetary unit

The tourist exchanges dollars for Cuban monetary units at the bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ ở Cuba: đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Cộng hòa Cuba để đo lường giá trị thực hiện các giao dịch tài chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Cuban peso is the primary cuban monetary unit. (Đồng peso Cuba đơn vị tiền tệ ở Cuba chính.)
    • Understanding the exchange rate of the cuban monetary unit is important for travelers. (Hiểu tỷ giá hối đoái của đơn vị tiền tệ ở Cuba quan trọng đối với khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản tài chính, kinh tế hoặc hướng dẫn du lịch để chỉ chung hệ thống tiền tệ của Cuba, thay vì một loại tiền cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Cuban peso (CUP): Đồng Peso Cuba, đơn vị tiền tệ chính lưu hành nội địa.
  • Cuban convertible peso (CUC): Đồng Peso Cuba chuyển đổi, một đơn vị tiền tệ song song đã ngừng lưu hành.
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Cuba: Tiền tệ của Cuba.
  • Cuban currency: Tiền Cuba.
Lưu ý
  • Cụm từ "cuban monetary unit" một thuật ngữ tổng quát. Trong lịch sử thực tế, Cuba đã nhiều loại tiền tệ cụ thể khác nhau đóng vai trò đơn vị tiền tệ của mình.
cuban monetary unit

The tourist exchanges dollars for Cuban monetary units at the bank.

Noun
  1. đơn vị tiền tệ ở Cuba

Từ đồng nghĩa